pháp trị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ chính trị lấy pháp luật làm nền tảng tối cao: Một hệ thống quản lý nhà nước và xã hội trong đó mọi hoạt động, từ cá nhân đến tổ chức, đều phải tuân thủ pháp luật. Pháp luật được xem là công cụ chính để điều chỉnh các quan hệ xã hội và giải quyết mọi tranh chấp.
- Nguyên tắc cai trị bằng pháp luật: Tư tưởng cho rằng quyền lực nhà nước phải được thực thi một cách công khai, minh bạch thông qua hệ thống luật pháp đã được ban hành, thay vì dựa trên ý chí cá nhân của người cầm quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xây dựng một nhà nước pháp trị là mục tiêu quan trọng. (Việc xây dựng một nhà nước dựa trên pháp luật là một mục tiêu quan trọng.)
- Nguyên tắc pháp trị đòi hỏi mọi người đều bình đẳng trước pháp luật. (Nguyên tắc cai trị bằng pháp luật yêu cầu tất cả mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.)
- Tư tưởng pháp trị có nguồn gốc từ thời cổ đại. (Tư tưởng về việc cai trị bằng pháp luật có nguồn gốc từ thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhà nước pháp trị": Một nhà nước được tổ chức và vận hành trên cơ sở hiến pháp và pháp luật, nơi quyền lực được kiểm soát và phân chia.
- Mô hình nhà nước pháp trị hiện đại thường gắn liền với dân chủ và bảo vệ quyền con người.
- "Tinh thần pháp trị": Ý thức tôn trọng và tuân thủ pháp luật một cách tự nguyện trong xã hội.
- Xã hội văn minh cần có tinh thần pháp trị cao từ mọi công dân.
Biến thể và từ liên quan
- Pháp quyền (danh từ): Nguyên tắc đề cao vai trò tối thượng của pháp luật, thường dùng trong cụm "nhà nước pháp quyền". Từ này nhấn mạnh tính ràng buộc của pháp luật đối với chính quyền.
- Pháp chế (danh từ): Chế độ đòi hỏi mọi hoạt động của cơ quan nhà nước và công dân phải tuân theo pháp luật, thường nhấn mạnh vào việc chấp hành luật hiện hành.
- Pháp đình (danh từ): Tòa án, nơi thực thi công lý theo pháp luật.
Từ đồng nghĩa
- Cai trị bằng pháp luật: Cách thức quản lý xã hội dựa trên hệ thống luật lệ.
- Thượng tôn pháp luật: Nguyên tắc coi pháp luật có vị trí cao nhất.
Các cụm từ liên quan
- Xây dựng nhà nước pháp trị: Quá trình cải cách thể chế để thiết lập một nhà nước mà ở đó pháp luật là công cụ quản lý chủ yếu.
- Nguyên tắc pháp trị: Hệ thống các quy tắc nền tảng đảm bảo mọi hành vi quyền lực đều phải dựa trên luật định.
Thành ngữ, khái niệm tương phản
- Nhân trị: Phương thức cai trị dựa chủ yếu vào đạo đức, phẩm hạnh và sự gương mẫu của người lãnh đạo, trái ngược với việc dựa vào hệ thống luật lệ chặt chẽ như trong pháp trị.
- Pháp trị gia: Chỉ những nhà tư tưởng hoặc người ủng hộ chủ trương cai trị bằng pháp luật (ví dụ: Hàn Phi Tử thời cổ đại Trung Quốc).
- Chế độ chính trị của một nước lấy pháp luật làm nền tảng cho mọi quan hệ xã hội: Pháp trị dân chủ.